lens capsule

lens capsule

The doctor examines the patient's lens capsule during the eye exam.

Định nghĩa

Danh từ: - Bao thể thủy tinh: một màng mỏng, trong suốt, nguồn gốc từ trung , bao quanh hoàn toàn thủy tinh thể của mắt. đóng vai trò như một lớp vỏ bảo vệ duy trì hình dạng của thủy tinh thể.

dụ sử dụng
  • (Bao thể thủy tinh một màng trong suốt bao quanh thủy tinh thể của mắt.)
  • (Trong phẫu thuật đục thủy tinh thể, bác sĩ phẫu thuật cẩn thận loại bỏ thủy tinh thể bị đục trong khi bảo tồn bao thể thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lens capsule rupture": vỡ bao thể thủy tinh, một biến chứng trong phẫu thuật mắt.

    • A sudden movement during surgery can cause lens capsule rupture. (Một cử động đột ngột trong khi phẫu thuật có thể gây vỡ bao thể thủy tinh.)
  • "lens capsule opacification": đục bao thể thủy tinh, thường xảy ra sau phẫu thuật đục thủy tinh thể.

    • Lens capsule opacification is a common complication after cataract surgery. (Đục bao thể thủy tinh một biến chứng phổ biến sau phẫu thuật đục thủy tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Capsular (tính từ): thuộc về bao, liên quan đến bao.

    • Capsular fibrosis can affect vision after eye surgery. ( hóa bao có thể ảnh hưởng đến thị lực sau phẫu thuật mắt.)
  • Capsulotomy (danh từ): thủ thuật mở bao thể thủy tinh.

    • A capsulotomy is often performed during cataract surgery. (Mở bao thể thủy tinh thường được thực hiện trong phẫu thuật đục thủy tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Crystalline lens capsule: bao thể thủy tinh thể (thuật ngữ y học chính xác hơn).
  • Lens envelope: vỏ bọc thủy tinh thể (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lens capsule".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lens capsule".